chăm chắm

  1. Nhìn chăm chắm
  2. To look fixedly at

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chăm chắm"

chăm chắm
Một cậu bé ngồi chăm chắm trên ghế trong lớp học.